tiểu mạch

Học thuật
Thân thiện
tiểu mạch

Cánh đồng tiểu mạch chín vàng trải dài dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa mì: Tên gọi một loại cây ngũ cốc, hạt của được dùng để làm bột , nguyên liệu chính cho nhiều loại bánh, sợi thực phẩm khác. Đây tên gọi tính chất văn chương hoặc cổ xưa hơn so với tên gọi phổ biến "lúa mì".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cánh đồng tiểu mạch vàng óng trải dài đến tận chân trời. (Cánh đồng lúa mì vàng óng trải dài đến tận chân trời.)
    • Trong thơ ca cổ, "tiểu mạch" thường xuất hiện như một hình ảnh của mùa màng. (Trong thơ ca cổ, "lúa mì" thường xuất hiện như một hình ảnh của mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ/Hán Việt: "Tiểu mạch" từ gốc Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các văn bản tính chất trang trọng, học thuật để chỉ cây lúa mì. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "lúa mì" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Lúa mì (danh từ): Tên gọi phổ thông, hiện đại, cùng chỉ một loại cây.
  • Tiểu mạch phấn (danh từ): Bột (tên gọi nguồn gốc từ "tiểu mạch").
  • Đại mạch (danh từ): Lúa mạch, một loại ngũ cốc khác.
Từ đồng nghĩa
  • Lúa mì: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
Lưu ý về sử dụng
  • "Tiểu mạch" một từ ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "lúa mì" trong hầu hết các ngữ cảnh. Từ "tiểu mạch" chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ kính, trang trọng.
tiểu mạch

Cánh đồng tiểu mạch chín vàng trải dài dưới ánh mặt trời.

  1. Lúa mì.